tường cánh gà

tường cánh gà

Một bức tường cánh gà được xây dựng để giữ đất trên sườn đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tường chắn đất hai bên lối đi: "tường cánh " bức tường thấp, thường được xây dựnghai bên cửa ra vào, lối đi, hoặc dọc theo bờ , tác dụng giữ đất, chống sạt lở định hướng luồng di chuyển. Tường này thường hình dáng giống cánh (một đầu cao, một đầu thấp dần hoặc uốn cong).
    • Phần tường phụ của công trình: Trong xây dựng, "tường cánh " còn chỉ phần tường mở rộng từ thân chính của cầu, cống hoặc đê điều, giúp phân luồng nước hoặc gia cố nền đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Họ xây tường cánh hai bên cổng để chống đất lở. (Họ xây tường chắn hai bên cổng để ngăn đất sụt.)
    • Tường cánh của cống thoát nước đã bị nứt sau trận mưa lớn. (Phần tường phụ của cống thoát nước bị hư hỏng sau mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xây tường cánh ": hành động thi công loại tường chắn này.

    • Kỹ sư yêu cầu xây tường cánh dọc theo đường đê để bảo vệ nền đường. (Kỹ sư yêu cầu thi công tường chắn dọc đê để giữ đất.)
  • "tường cánh bằng đá": loại tường được làm từ đá xây, thường thấyvùng đồi núi.

    • Tường cánh bằng đábờ suối giúp chống xói mòn hiệu quả. (Tường đá chắn bờ suối ngăn đất bị cuốn trôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tường chắn (danh từ): tường xây để giữ đất hoặc ngăn cách, có thể cao dày hơn tường cánh .

    • Tường chắn đất cao 3 mét được xây để ổn định nền móng. (Tường giữ đất cao 3 mét để bảo vệ nền.)
  • Cánh (danh từ): bộ phận của con , nhưng trong ngữ cảnh xây dựng, chỉ hình dạng uốn cong hoặc xòe ra của tường.

Từ đồng nghĩa
  • Tường chống xói: tường chức năng bảo vệ bờ đất khỏi bị xói mòn.
  • Tường gia cố bờ: tường xây để củng cố bờ , lối đi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "tường cánh ", nhưng có thể kết hợp trong mô tả kỹ thuật:
    • Tường cánh kiên cố: tường chắn được xây chắc chắn, bền vững.
      • Nhờ tường cánh kiên cố, con đường không bị sạt lở sau mưa bão. (Nhờ tường chắn vững chắc, con đường giữ được an toàn.)